Đang tải...
xây dựng, tu sửa (công trình)
sửa chữa, tu sửa; trang trí, bài trí; xây dựng, thi công; viết, biên soạn; học tập tu dưỡng; tu hành; dài
xây, xây dựng; thiết lập, thành lập; nêu lên, kiến nghị
政府正在修建一条新公路。
Tập viết từng chữ