Đang tải...
Phồn thể: 使勁
Pinyin không dấu: shijin / shi jin
使劲 (shǐ jìn) nghĩa là “dùng sức; cố sức”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 使勁 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他使劲推开了门。
Tā shǐjìn tuīkāi le mén.
He pushed the door open with all his might.
Cập nhật: