Đang tải...
Phồn thể: 體操
Pinyin không dấu: ticao / ti cao
体操 (tǐ cāo) nghĩa là “thể dục”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 體操 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她每天练体操。
Tā měitiān liàn tǐcāo.
She practices gymnastics every day.
Cập nhật: 2026-07-18