Đang tải...
Phồn thể: 傷亡
Pinyin không dấu: shangwang / shang wang
伤亡 (shāng wáng) nghĩa là “thương vong (người chết, bị thương)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 傷亡 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这次事故造成了严重伤亡。
Zhè cì shìgù zàochéng le yánzhòng shāngwáng.
This accident caused serious casualties.
Cập nhật: