Đang tải...
Pinyin không dấu: yiwang / yi wang
以往 (yǐ wǎng) nghĩa là “trước kia, trong quá khứ”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
以往的经验值得参考。
Yǐwǎng de jīngyàn zhíde cānkǎo.
Past experience is worth referencing.
Cập nhật: 2026-05-27