Đang tải...
Phồn thể: 個別
Pinyin không dấu: gebie / ge bie
个别 (gè bié) nghĩa là “cá biệt; riêng lẻ”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 個別 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
只有个别学生没有按时完成作业提交任务。
Zhǐyǒu gèbié xuésheng méiyǒu ànshí wánchéng zuòyè tíjiāo rènwù.
Only individual students didn't complete and submit their homework on time.
Cập nhật: