Đang tải...
Cùng gõ “yan jing” nhưng 眼睛 đọc là yǎn jing, 眼镜 đọc là yǎn jìng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
眼睛 · yǎn jing
我的眼睛很大。
Wǒ de yǎnjing hěn dà.
眼镜 · yǎn jìng
我戴眼镜。
Wǒ dài yǎnjìng.