Đang tải...
Cùng gõ “qi” nhưng 七 đọc là qī, 起 đọc là qǐ, 其 đọc là qí, 气 đọc là qì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 6 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
七 · qī
七个学生。
Qī gè xuésheng.
起 · qǐ
我早上七点起床了。
Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng le.
其 · qí
其他人。
Qítā rén.
Các cách gõ khác bắt đầu bằng “qi”