Đang tải...
Cùng gõ “an shi” nhưng 按时 đọc là àn shí, 暗示 đọc là àn shì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
按时 · àn shí
请按时到。
Qǐng ànshí dào.
暗示 · àn shì
他暗示我不要多说。
Tā ànshì wǒ bùyào duō shuō.