Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 高明 (gāo míng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
高明
HSK 6
Cách viết từ 高明
高明
gāo
míng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gāo
cao
Học chữ 高
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
高
Từ liên quan với 高明
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
明天
míng
tiān
ngày mai
明年
míng
nián
năm sau
高
gāo
cao
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
聪明
cōng
ming
thông minh
明白
míng
bai
hiểu, dễ hiểu; rõ ràng
提高
tí
gāo
nâng cao
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
说明
shuō
míng
(đgt) giải thích; chứng minh; (dt) sự giải thích; hướng dẫn