Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 验证 (yàn zhèng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
验证
HSK 6
Cách viết từ 验证
验证
yàn
zhèng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhèng
chứng minh, chứng cứ
Học chữ 证
Tập viết từng chữ
证
Từ liên quan với 验证
证
zhèng
chứng minh, chứng cứ
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
保证
bǎo
zhèng
hứa, cam đoan, bảo đảm; sự bảo đảm, vật thế chấp
经验
jīng
yàn
kinh nghiệm; trải qua, gặp qua
签证
qiān
zhèng
visa (thị thực)
证明
zhèng
míng
chứng minh, chứng tỏ; bằng, giấy phép, giấy chứng nhận
测验
cè
yàn
实验
shí
yàn
cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm; thực nghiệm, thí nghiệm
体验
tǐ
yàn
trải nghiệm, kinh nghiệm
证件
zhèng
jiàn
giấy tờ tùy thân, chứng từ
证据
zhèng
jù
chứng cứ, bằng chứng