Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
镇
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 镇 (zhèn) — thứ tự nét chuẩn
镇
zhèn
trấn (thị trấn, trấn áp)
Ví dụ
他
用
几
句
话
镇
住
了
全
场
。
Nghĩa của 镇 →
Tập viết
Từ liên quan với 镇
乡镇
xiāng
zhèn
镇定
zhèn
dìng
镇静
zhèn
jìng
城镇
chéng
zhèn
thành phố, thị trấn (đô thị)