Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 乡镇 (xiāng zhèn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
乡镇
HSK 6
Cách viết từ 乡镇
乡镇
xiāng
zhèn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiāng
làng, thôn, quê
Học chữ 乡
Dừng
Phát lại
Chậm
zhèn
trấn (thị trấn, trấn áp)
Học chữ 镇
Tập viết từng chữ
乡
镇
Từ liên quan với 乡镇
家乡
jiā
xiāng
quê hương, cố hương
乡村
xiāng
cūn
nông thôn, làng xã
乡
xiāng
làng, thôn, quê
故乡
gù
xiāng
quê hương, quê nhà, quê quán
镇
zhèn
trấn (thị trấn, trấn áp)
镇定
zhèn
dìng
镇静
zhèn
jìng
城镇
chéng
zhèn
thành phố, thị trấn (đô thị)
老乡
lǎo
xiāng
người cùng quê
城乡
chéng
xiāng
thành thị và nông thôn, đô thị - nông thôn