Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 送到 (sòng dào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
送到
HSK 2
Cách viết từ 送到
送到
sòng
dào
đưa đến; gửi đến
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
sòng
tặng, đưa, gửi, tiễn
Học chữ 送
Dừng
Phát lại
Chậm
dào
đi; đến, tới; được
Học chữ 到
Ví dụ
请
把
东
西
送
到
我
家
。
Tập viết từng chữ
送
到
Từ liên quan với 送到
到
dào
đi; đến, tới; được
看到
kàn
dào
nhìn thấy
找到
zhǎo
dào
tìm thấy
得到
dé
dào
đạt được, nhận được
听到
tīng
dào
nghe được
来到
lái
dào
đến, tới được
回到
huí
dào
trở về, quay lại
送
sòng
tặng, đưa, gửi, tiễn
见到
jiàn
dào
gặp; nhìn thấy
想到
xiǎng
dào
nghĩ đến
感到
gǎn
dào
cảm thấy
做到
zuò
dào
làm được; đạt được