Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
送
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 送 (sòng) — thứ tự nét chuẩn
送
sòng
tặng, đưa, gửi, tiễn
Ví dụ
我
送
他
礼
物
。
Nghĩa của 送 →
Tập viết
Từ liên quan với 送
送给
sòng
gěi
tặng cho
送到
sòng
dào
đưa đến; gửi đến
发送
fā
sòng
gửi, phát (văn kiện); đưa đón (khách)
赠送
zèng
sòng
tặng (quà), biếu (đồ)
送礼
sòng
lǐ
tặng quà (biếu)
送行
sòng
xíng
tiễn khách (đưa tiễn)