Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
赖
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 赖 (Lài) — thứ tự nét chuẩn
赖
Lài
dựa dẫm, ỷ lại
Ví dụ
他
总
是
赖
在
沙
发
上
不
动
。
Nghĩa của 赖 →
Tập viết
Từ liên quan với 赖
无赖
wú
lài
信赖
xìn
lài
依赖
yī
lài
dựa dẫm (phụ thuộc)