Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 解体 (jiě tǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
解体
HSK 6
Cách viết từ 解体
解体
jiě
tǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Xiè
giải thích, hiểu (nghĩa)
Học chữ 解
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
解
Từ liên quan với 解体
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
全体
quán
tǐ
toàn thể
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
解决
jiě
jué
xử lý, giải quyết; tiêu diệt, thủ tiêu
了解
liǎo
jiě
hiểu rõ; tìm hiểu
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
解开
jiě
kāi
cởi, tháo, thoá gỡ, giải quyết, giải đáp
解释
jiě
shì
giải thích
理解
lǐ
jiě
rõ, hiểu, nắm rõ; thấu hiểu, thông cảm, cảm thông
体重
tǐ
zhòng
cân nặng
体检
tǐ
jiǎn
khám sức khỏe