Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 节制 (jié zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
节制
HSK 6
Cách viết từ 节制
节制
jié
zhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
Học chữ 节
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
节
Từ liên quan với 节制
音节
yīn
jié
âm tiết
春节
Chūn
jié
Tết Nguyên Đán; lễ hội mùa xuân
季节
jì
jié
mùa
节目
jié
mù
tiết mục; chương trình
节日
jié
rì
ngày lễ
节
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
节约
jié
yuē
tiết kiệm
研制
yán
zhì
nghiên cứu chế tạo
制订
zhì
dìng
xây dựng
复制
fù
zhì
sao chép
国庆节
guó
qìng
jié
节省
jié
shěng
tiết kiệm