Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
聘请
HSK 6
Cách viết từ 聘请 (pìn qǐng) — thứ tự nét từng chữ
聘请
pìn
qǐng
thuê mời (người làm)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
qǐng
mời, xin, hãy
Học chữ 请
Ví dụ
学
校
聘
请
了
一
位
外
国
专
家
。
Nghĩa của 聘请 →
Tập viết từng chữ
请
Từ liên quan với 聘请
请
qǐng
mời, xin, hãy
请问
qǐng
wèn
xin hỏi
请进
qǐng
jìn
mời vào
请坐
qǐng
zuò
mời ngồi
请客
qǐng
kè
mời khách; đãi khách
请假
qǐng
jià
xin nghỉ
申请
shēn
qǐng
xin; đăng ký
邀请
yāo
qǐng
mời, yêu cầu (mời gọi)
应聘
yìng
pìn
招聘
zhāo
pìn
tuyển dụng (mộ người)
请求
qǐng
qiú
(đgt) yêu cầu; đề nghị; (dt) yêu cầu; lời đề nghị
请柬
qǐng
jiǎn