Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
纷纷
HSK 5
Cách viết từ 纷纷 (fēn fēn) — thứ tự nét từng chữ
纷纷
fēn
fēn
liên tiếp;纷纷
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
听
到
这
个
消
息
,
大
家
纷
纷
表
示
祝
贺
。
Nghĩa của 纷纷 →
Từ liên quan với 纷纷
纠纷
jiū
fēn
tranh chấp, mâu thuẫn (cãi)