Đang tải...
đường ống (dẫn nước)
bất kể, bất luận, cho dù; coi, quản lý, cai quản, trông coi; hỏi han, quan tâm, chăm lo; phụ trách, đảm nhiệm; đảm bảo, cam đoan; ống; kèn sáo
(dt) đường; đạo lý; phương pháp; (lượng) món; vệt; câu hỏi
天然气通过管道输送到各地。
Tập viết từng chữ