Đang tải...
Pinyin không dấu: guandao / guan dao
管道 (guǎn dào) nghĩa là “đường ống (dẫn nước)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
天然气通过管道输送到各地。
Tiānránqì tōngguò guǎn dào shūsòng dào gèdì.
Natural gas is transported to various places via pipelines.
Cập nhật: