Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 疼爱 (téng ài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
疼爱
HSK 5
Cách viết từ 疼爱
疼爱
téng
ài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
téng
đau
Học chữ 疼
Dừng
Phát lại
Chậm
ài
yêu
Học chữ 爱
Tập viết từng chữ
疼
爱
Từ liên quan với 疼爱
爱
ài
yêu
爱人
ài
ren
vợ; chồng; người yêu
爱好
ài
hào
sở thích
可爱
kě
ài
đáng yêu
疼
téng
đau
爱情
ài
qíng
tình yêu
喜爱
xǐ
ài
yêu thích
爱国
ài
guó
yêu nước
爱护
ài
hù
yêu quý; bảo vệ
爱惜
ài
xī
爱心
ài
xīn
lòng yêu thương
恋爱
liàn
ài
yêu đương