Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 甲 (jiǎ) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
甲
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 甲
甲
jiǎ
móng tay, mai (rùa…), giáp
Ví dụ
市
场
上
出
现
了
很
多
假
冒
伪
劣
产
品
,
消
费
者
要
小
心
辨
别
。
Tập viết