Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
环
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 环 (Huán) — thứ tự nét chuẩn
环
Huán
vòng; vòng ngọc; tứ phía, vòng quanh, chung quanh, xung quanh;
Ví dụ
她
戴
着
一
个
金
环
。
Nghĩa của 环 →
Tập viết
Từ liên quan với 环
环境
huán
jìng
môi trường, hoàn cảnh
环保
huán
bǎo
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
耳环
ěr
huán
环节
huán
jié
khâu, mắt xích (trong quá trình)
循环
xún
huán
tuần hoàn (vòng tròn)