Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
耳环
HSK 5
Cách viết từ 耳环 (ěr huán) — thứ tự nét từng chữ
耳环
ěr
huán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Huán
vòng; vòng ngọc; tứ phía, vòng quanh, chung quanh, xung quanh;
Học chữ 环
Nghĩa của 耳环 →
Tập viết từng chữ
环
Từ liên quan với 耳环
耳朵
ěr
duo
tai (cơ quan thính giác)
环境
huán
jìng
môi trường, hoàn cảnh
环
Huán
vòng; vòng ngọc; tứ phía, vòng quanh, chung quanh, xung quanh;
环保
huán
bǎo
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
耳机
ěr
jī
tai nghe
环节
huán
jié
khâu, mắt xích (trong quá trình)
循环
xún
huán
tuần hoàn (vòng tròn)