Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
牢固
HSK 6
Cách viết từ 牢固 (láo gù) — thứ tự nét từng chữ
牢固
láo
gù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
láo
nhà tù, ngục
Học chữ 牢
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 牢固 →
Tập viết từng chữ
牢
Từ liên quan với 牢固
固定
gù
dìng
cố định
根深蒂固
gēn
shēn
dì
gù
巩固
gǒng
gù
củng cố, làm vững chắc (kiên cố)
固然
gù
rán
固体
gù
tǐ
固有
gù
yǒu
固执
gù
zhí
坚固
jiān
gù
kiên cố
牢骚
láo
sāo
凝固
níng
gù
顽固
wán
gù
牢
láo
nhà tù, ngục