Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
牢
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 牢 (láo) — thứ tự nét chuẩn
牢
láo
nhà tù, ngục
Ví dụ
这
把
椅
子
做
得
很
牢
固
。
Nghĩa của 牢 →
Tập viết
Từ liên quan với 牢
牢固
láo
gù
牢骚
láo
sāo