Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 顽固 (wán gù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
顽固
HSK 6
Cách viết từ 顽固
顽固
wán
gù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 顽固
固定
gù
dìng
cố định
根深蒂固
gēn
shēn
dì
gù
巩固
gǒng
gù
củng cố, làm vững chắc (kiên cố)
固然
gù
rán
固体
gù
tǐ
固有
gù
yǒu
固执
gù
zhí
坚固
jiān
gù
kiên cố
牢固
láo
gù
凝固
níng
gù
顽强
wán
qiáng
kiên cường (mạnh mẽ, ngoan cường)
顽皮
wán
pí
nghịch ngợm (tinh nghịch)