Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
巩固
HSK 6
Cách viết từ 巩固 (gǒng gù) — thứ tự nét từng chữ
巩固
gǒng
gù
củng cố, làm vững chắc (kiên cố)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
要
巩
固
学
习
成
果
。
Nghĩa của 巩固 →
Từ liên quan với 巩固
固定
gù
dìng
cố định
根深蒂固
gēn
shēn
dì
gù
固然
gù
rán
固体
gù
tǐ
固有
gù
yǒu
固执
gù
zhí
坚固
jiān
gù
kiên cố
牢固
láo
gù
凝固
níng
gù
顽固
wán
gù