Đang tải...
Phồn thể: 鞏固
Pinyin không dấu: gonggu / gong gu
巩固 (gǒng gù) nghĩa là “củng cố, làm vững chắc (kiên cố)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 鞏固 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
要巩固学习成果。
Yào gǒnggù xuéxí chéngguǒ.
We must consolidate our learning achievements.
Cập nhật: