Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 烤肉 (kǎo ròu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
烤肉
HSK 5
Cách viết từ 烤肉
烤肉
kǎo
ròu
thịt nướng (nói chung)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
ròu
thịt
Học chữ 肉
Ví dụ
周
末
我
们
去
吃
烤
肉
吧
。
Tập viết từng chữ
肉
Từ liên quan với 烤肉
肉
ròu
thịt
羊肉
yáng
ròu
烤鸭
kǎo
yā
vịt quay
肌肉
jī
ròu
cơ bắp