Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
肉
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 肉 (ròu) — thứ tự nét chuẩn
肉
ròu
thịt
Ví dụ
我
不
吃
肉
。
Nghĩa của 肉 →
Tập viết
Từ liên quan với 肉
羊肉
yáng
ròu
肌肉
jī
ròu
cơ bắp
烤肉
kǎo
ròu
thịt nướng (nói chung)