Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 羊肉 (yáng ròu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
羊肉
HSK 2
Cách viết từ 羊肉
羊肉
yáng
ròu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yáng
dê, cừu; họ Dương
Học chữ 羊
Dừng
Phát lại
Chậm
ròu
thịt
Học chữ 肉
Tập viết từng chữ
羊
肉
Từ liên quan với 羊肉
肉
ròu
thịt
羊
Yáng
dê, cừu; họ Dương
肌肉
jī
ròu
cơ bắp
烤肉
kǎo
ròu
thịt nướng (nói chung)