Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 羊 (Yáng) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
羊
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 羊
羊
Yáng
dê, cừu; họ Dương
Ví dụ
山
上
有
很
多
羊
。
Tập viết