Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
沟
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 沟 (gōu) — thứ tự nét chuẩn
沟
gōu
cái mương, rãnh
Ví dụ
农
田
里
有
一
条
灌
溉
用
的
水
沟
。
Nghĩa của 沟 →
Tập viết
Từ liên quan với 沟
沟通
gōu
tōng
giao tiếp, liên lạc