Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 沙漠 (shā mò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
沙漠
HSK 5
Cách viết từ 沙漠
沙漠
shā
mò
sa mạc, hoang mạc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
骆
驼
是
沙
漠
中
最
重
要
的
交
通
运
输
工
具
动
物
。
Từ liên quan với 沙漠
沙子
shā
zi
cát, hạt cát; mạt, bột (giống hạt cát)
沙发
shā
fā
ghế sofa, sô pha;
沙滩
shā
tān