Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
沙滩
HSK 5
Cách viết từ 沙滩 (shā tān) — thứ tự nét từng chữ
沙滩
shā
tān
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 沙滩 →
Từ liên quan với 沙滩
沙子
shā
zi
cát, hạt cát; mạt, bột (giống hạt cát)
沙发
shā
fā
ghế sofa, sô pha;
沙漠
shā
mò
sa mạc, hoang mạc