Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 沙发 (shā fā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
沙发
HSK 4
Cách viết từ 沙发
沙发
shā
fā
ghế sofa, sô pha;
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
fā
phát ra; gửi; phát triển
Học chữ 发
Ví dụ
我
坐
在
沙
发
上
。
Tập viết từng chữ
发
Từ liên quan với 沙发
发
fā
phát ra; gửi; phát triển
发烧
fā
shāo
sốt
发现
fā
xiàn
phát hiện
头发
tóu
fa
tóc
发出
fā
chū
phát ra, nảy sinh; đưa ra, công bố; gửi đi, phát hành
发送
fā
sòng
gửi, phát (văn kiện); đưa đón (khách)
沙子
shā
zi
cát, hạt cát; mạt, bột (giống hạt cát)
出发
chū
fā
(đgt) xuất phát; khởi hành
发生
fā
shēng
sinh ra, xảy ra, phát sinh
发展
fā
zhǎn
phát triển, mở rộng
理发
lǐ
fà
cắt tóc, hớt tóc
发表
fā
biǎo
nói, bày tỏ, phát biểu; đăng, đăng tải