Đang tải...
Phồn thể: 沙發
Pinyin không dấu: shafa / sha fa
沙发 (shā fā) nghĩa là “ghế sofa, sô pha;”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 沙發 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 条,张
Tập viết từng chữ:
我坐在沙发上。
Wǒ zuò zài shāfā shang.
I'm sitting on the sofa.
Cập nhật: 2026-05-27