Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
歇
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 歇 (xiē) — thứ tự nét chuẩn
歇
xiē
nghỉ, ngơi (ngừng làm)
Ví dụ
工
作
了
一
整
天
他
想
歇
一
会
儿
休
息
恢
复
精
力
。
Nghĩa của 歇 →
Tập viết