Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 棉花 (mián hua) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
棉花
HSK 6
Cách viết từ 棉花
棉花
mián
hua
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mián
bông (vải sợi), miên (bông gòn)
Học chữ 棉
Dừng
Phát lại
Chậm
huā
Hoa
Học chữ 花
Tập viết từng chữ
棉
花
Từ liên quan với 棉花
花园
huā
yuán
vườn hoa
花
huā
Hoa
鲜花
xiān
huā
hoa tươi
开花
kāi
huā
nở hoa
花生
huā
shēng
lạc (đậu phộng)
桃花
táo
huā
hoa đào
花瓣
huā
bàn
花蕾
huā
lěi
锦上添花
jǐn
shàng
tiān
huā
烟花爆竹
yān
huā
bào
zhú
棉
mián
bông (vải sợi), miên (bông gòn)
花费
huā
fèi
tiêu phí, bỏ tiền (hoa phí)