Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
棉
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 棉 (mián) — thứ tự nét chuẩn
棉
mián
bông (vải sợi), miên (bông gòn)
Ví dụ
这
件
棉
衣
穿
着
很
暖
和
。
Nghĩa của 棉 →
Tập viết
Từ liên quan với 棉
棉花
mián
hua