Đang tải...
Pinyin không dấu: mian
棉 (mián) nghĩa là “bông (vải sợi), miên (bông gòn)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这件棉衣穿着很暖和。
Zhè jiàn miányī chuānzhe hěn nuǎnhuo.
This cotton-padded jacket is very warm to wear.
Cập nhật: 2026-07-18