Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
晴天
HSK 2
Cách viết từ 晴天 (qíng tiān) — thứ tự nét từng chữ
晴天
qíng
tiān
ngày nắng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qíng
trời quang; trời nắng
Học chữ 晴
Dừng
Phát lại
Chậm
tiān
trời
Học chữ 天
Ví dụ
今
天
是
晴
天
。
Nghĩa của 晴天 →
Tập viết từng chữ
晴
天
Từ liên quan với 晴天
今天
jīn
tiān
hôm nay
明天
míng
tiān
ngày mai
天
tiān
trời
天气
tiān
qì
thời tiết
昨天
zuó
tiān
hôm qua
白天
bái
tiān
ban ngày
半天
bàn
tiān
nửa ngày (ẩn dụ) thời gian lâu
星期天
Xīng
qī
tiān
chủ nhật
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
后天
hòu
tiān
hôm sau, ngày kia
晴
qíng
trời quang; trời nắng
夏天
xià
tiān
mùa hè