Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
晴
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 晴 (qíng) — thứ tự nét chuẩn
晴
qíng
trời quang; trời nắng
Ví dụ
今
天
天
晴
了
。
Nghĩa của 晴 →
Tập viết
Từ liên quan với 晴
晴天
qíng
tiān
ngày nắng
晴朗
qíng
lǎng
quang đãng, nắng đẹp