Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
晴朗
HSK 6
Cách viết từ 晴朗 (qíng lǎng) — thứ tự nét từng chữ
晴朗
qíng
lǎng
quang đãng, nắng đẹp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qíng
trời quang; trời nắng
Học chữ 晴
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
今
天
天
气
晴
朗
。
Nghĩa của 晴朗 →
Tập viết từng chữ
晴
Từ liên quan với 晴朗
晴
qíng
trời quang; trời nắng
晴天
qíng
tiān
ngày nắng
朗读
lǎng
dú
đọc to, đọc diễn cảm
开朗
kāi
lǎng