Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 旷课 (kuàng kè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
旷课
HSK 6
Cách viết từ 旷课
旷课
kuàng
kè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kè
lớp, tiết học, môn học
Học chữ 课
Tập viết từng chữ
课
Từ liên quan với 旷课
上课
shàng
kè
lên lớp; vào học; đi học; đến lớp
下课
xià
kè
tan học
课本
kè
běn
sách vở, sách giáo khoa
课文
kè
wén
bài khoá, bài đọc
课
kè
lớp, tiết học, môn học
课堂
kè
táng
lớp học
功课
gōng
kè
bài tập; môn học, bài học
课程
kè
chéng
môn học, học phần, khóa học
课题
kè
tí
đề tài, chủ đề nghiên cứu
讲课
jiǎng
kè
giảng bài, lên lớp (thuyết)
补课
bǔ
kè
học bù, học lại