Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
无偿
HSK 6
Cách viết từ 无偿 (wú cháng) — thứ tự nét từng chữ
无偿
wú
cháng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mó
không; vô
Học chữ 无
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 无偿 →
Tập viết từng chữ
无
Từ liên quan với 无偿
无
mó
không; vô
无聊
wú
liáo
chán; vô vị
无论
wú
lùn
bất kể
无法
wú
fǎ
không thể
无限
wú
xiàn
vô hạn
赔偿
péi
cháng
bồi thường (tiền)
无奈
wú
nài
bất đắc dĩ, không còn cách nào
无数
wú
shù
vô số
无所谓
wú
suǒ
wèi
không sao cả; không quan trọng
无疑
wú
yí
không nghi ngờ gì, chắc chắn
补偿
bǔ
cháng
bù đắp, đền bù
偿还
cháng
huán