Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 偿还 (cháng huán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
偿还
HSK 6
Cách viết từ 偿还
偿还
cháng
huán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Huán
trả lại
Học chữ 还
Tập viết từng chữ
还
Từ liên quan với 偿还
还
Huán
trả lại
还有
hái
yǒu
còn có, vẫn còn, với lại
还是
hái
shi
còn, vẫn còn, vẫn là; hay là
赔偿
péi
cháng
bồi thường (tiền)
讨价还价
tǎo
jià
huán
jià
补偿
bǔ
cháng
bù đắp, đền bù
得不偿失
dé
bù
cháng
shī
归还
guī
huán
还原
huán
yuán
无偿
wú
cháng